phi lí
Định nghĩa
Tính từ:
- Trái với lẽ thường, không hợp với lý lẽ thông thường: "phi lí" mô tả điều gì đó không có cơ sở logic, mâu thuẫn với suy luận hợp lý hoặc không thể giải thích bằng lý trí.
- Vô lý, ngớ ngẩn: Dùng để chỉ hành động, ý tưởng hoặc tình huống không có ý nghĩa, đi ngược lại với lẽ phải hoặc sự thông minh.
Danh từ:
- Điều vô lý, sự phi lý: "phi lí" là khái niệm chỉ những sự việc, hiện tượng không tuân theo quy tắc logic hoặc lẽ thường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Lý luận của anh ta thật phi lí, không ai có thể chấp nhận. (Lập luận của anh ta trái với lẽ thường, không ai đồng ý.)
- Chuyện đó nghe phi lí quá, làm sao có thể xảy ra? (Câu chuyện đó nghe vô lý, không thể tin được.)
Danh từ:
- Cái phi lí trong triết học thường được bàn đến như một phần của hiện thực. (Khái niệm vô lý trong triết học thường được thảo luận như một phần của thực tại.)
- Điều phi lí ấy đã khiến mọi người bật cười. (Sự vô lý đó đã làm mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuyết phi lí" (triết học): chủ nghĩa cho rằng thế giới không có ý nghĩa logic hay mục đích.
- Thuyết phi lí trong triết học hiện sinh cho rằng cuộc sống là vô nghĩa. (Chủ nghĩa vô lý trong triết học hiện sinh cho rằng cuộc sống không có ý nghĩa.)
"hành động phi lí": hành vi không có lý do hợp lý.
- Hành động phi lí của họ đã gây ra hậu quả nghiêm trọng. (Hành vi vô lý của họ đã gây ra hậu quả lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Phi lý (tính từ): cách viết khác của "phi lí", mang nghĩa tương tự.
- Quyết định đó thật phi lý. (Quyết định đó thật vô lý.)
Hợp lí (tính từ): phù hợp với lẽ thường — trái nghĩa với phi lí.
- Đề xuất của cô ấy rất hợp lí. (Đề xuất của cô ấy rất logic và đúng đắn.)
Từ đồng nghĩa
- Vô lý: trái với lẽ thường, không có cơ sở.
- Ngớ ngẩn: ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.
- Bất hợp lý: không phù hợp với logic.
Thành ngữ liên quan
- Phi lí không tưởng: vô lý đến mức không thể tưởng tượng nổi.
- Câu chuyện đó phi lí không tưởng, chẳng ai tin. (Câu chuyện đó vô lý đến mức không thể tin được.)